04.35510427 - 04.35511222
  • Cáp mạng chính hãng

Cáp quang ourdor Multimode 50/125µm 4-12 core

Code#: 4639
Tình trạng: Có hàng
Hãng sản xuất : AMP/China Bước sóng : 50/125µm Đơn vị tính : Mét
Giao hàng trong 30 phút, đổi trả 1 tháng (nếu lỗi).
Giao hàng toàn quốc - thanh toán tại nhà (khi nhận hàng).
04.35510427 - 04.3 5511222 - 0981 558668
Số 6A ngõ 235 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội

Thông tin chi tiết Cáp quang ourdor Multimode 50/125µm 4-12 core

 Cáp sợi quang AMP multimode 50/125µm được thiết kế và kiểm định theo chuẩn TIA/EIA-568-B, Telordia GR-409-CORE, IEC 793-1/794-1, ISO/IEC 11801, và ICEA-640. Do đó cáp sợi quang của AMP luôn thỏa và vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như IEE 802.3 Ethernet (bao gồm chuẩn 10 Gigabit Ethernet), ATM, FDDI…Cáp sợi quang multimode có sẵn nhiều loại như: cáp bọc thép và không bọc thép với cấu trúc dạng ống đơn (single loose tube) và dạng nhiều ống buffer (stranded loose tube).

Cấu trúc dạng ống đơn (single loose tube) sẽ có một ống buffer bên trong sợi cáp, với lớp hợp chất chống thấm nước dạng khô, cùng với một dải thép gấp nếp (loại bọc thép) và lớp vỏ bằng chất polyethylene (MDPE) bên ngoài. Cấu trúc đường kính single loose tube nhỏ tiết kiệm không gian bên trong ống dẫn.
Cấu trúc dạng nhiều ống buffer (stranded loose tube) sẽ có thêm nhiểu lớp đệm gồm nhiều sợi dây căng nhỏ chống nước, và lớp vỏ polyethylene bên ngoài. Vỏ cáp có màu đen và làm bằng chất có ma sát kém giúp dễ dàng trong thi công.
Cáp hoàn toàn đáp ứng những yêu cầu về hiệu suất. Đối với cáp có cấu trúc bọc thép giúp tăng tính chịu lực thích hợp khi chôn trực tiếp.
 
Tất cả các loại cáp được thiết kế dạng ống đơn với đường kính nhỏ giúp tiết kiệm chỗ hơn. Tất cả thích hợp cho đường cáp trục chính nối những tòa nhà (treo trên không, đi trong ống, hay chôn trực tiếp).
Chuẩn màu theo TIA nhận dạng dễ dàng.
Lớp jacket UV bảo vệ cáp khỏi môi trường khắc nghiệt ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
  Multimode
50/125 µm 
(850nm/1300nm)
Multimode
62.5/125 µm 
(850nm/1300nm)
Suy hao tối đa 3.5/1.5 dB/km 3.5/1.0 dB/km
Băng thông OFL 500/500 MHz­/km 200/500 MHz­/km
Băng thông 850nm Laser Not Applicable Not Applicable
Khoảng cách 1000BASE-SX 2-600 m 2-300 m
Khoảng cách 1000BASE-LX 2-600 m 2-550 m
Khoảng cách 10GBASE-SR 2-82 m 2-33 m
Khoảng cách 10GBASE-LX4 2-300 m 2-300 m

 

Vận hành Thi công Lưu giữ
-40°C đến +70°C -20°C đến +60°C -40°C đến +70°C
(-40°F đến +160°F) (-22°F đến +140°F) (-40°F đến +160°F)

 

Loại cáp Số Fiber Nominal O.D. 
mm (in)
Trọng lượng 
kg/km (lbs/1000ft)
Sức căng cho phép Bán kính cong tối thiểu
Thi công 
N (lbf)
Cố định 
N (lbf)
Thi công 
mm (in)
Cố định 
mm (in)
Dielectric 4 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
6 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
8 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
12 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
Thông tin liên hệ
04.35510427 - 04.35511222
Hotline : 0981 558668
thegioilinhphukien@gmail.com